quân y viện

quân y viện

Người lính bị thương được đưa ngay đến quân y viện gần nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở y tế của quân đội: Một bệnh viện hoặc cơ sở điều trị chuyên biệt được thành lập quản lý bởi quân đội, chủ yếu phục vụ cho việc khám chữa bệnh, điều trị thương tích cho quân nhân, sĩ quan có thể cả thân nhân của họ.
    • Hệ thống y tế quân sự: Có thể dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tổ chức y tế trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính bị thương được đưa ngay đến quân y viện gần nhất.
    • Quân y viện này được trang bị nhiều thiết bị y tế hiện đại để phục vụ chiến đấu.
    • Ông ấy từng bác sĩ phẫu thuật tại một quân y viện dã chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quân y viện dã chiến": Chỉ một bệnh viện quân y được thiết lập lưu động hoặc tạm thời tại hoặc gần khu vực chiến sự để cấp cứu, điều trị thương binh.

    • Quân y viện dã chiến được dựng lên ngay sau trận đánh.
  • "Quân y viện trung ương": Chỉ bệnh viện quân y quy mô lớn, đóng vai trò đầu ngành trong hệ thống y tế quân đội.

    • Bệnh nhân nặng được chuyển về Quân y viện Trung ương 108.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh viện quân đội: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "quân y viện".
  • Bệnh quân đội: Chỉ cơ sở y tế quy mô nhỏ hơn, thườngcấp đơn vị.
  • Quân y: (Danh từ) Chỉ ngành y tế quân đội hoặc nhân viên y tế trong quân đội.
    • Anh ấy phục vụ trong ngành quân y.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh viện quân sự: Cách gọi nhấn mạnh tính chất quân sự.
  • Bệnh viện quân đội: Cách gọi phổ biến, đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Điều trị tại quân y viện: Quá trình được chữa bệnh, chăm sóc trong bệnh viện quân đội.

    • Sau trận đánh, anh ấy phải điều trị dài ngày tại quân y viện.
  • Chuyển đến quân y viện: Hành động di chuyển bệnh nhân, thương binh tới cơ sở y tế quân đội.

    • Các thương binh nặng được máy bay chuyển đến quân y viện tuyến sau.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chất thuật ngữ hoặc miêu tả trực tiếp.)